穎利 yǐng lì·dĩnh lợi Hán Việt: dĩnh lợi · Pinyin: yǐng lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"飅利"。 2.聪慧敏锐。 3.比喻文思敏捷,文笔流利。 Cấu tạo: 穎 (dĩnh) + 利 (lợi)Pinyinyǐng lìHán Việtdĩnh lợiCấu tạo穎 + 利 · dĩnh + lợi nghĩa thành phần: dĩnh + lợi Từ liên quan Gần nghĩa利事 · 利於 · 利人 · 利他 · 利使 · 利茲 · 利刀 · 利刃