穎哲

yǐng zhé dĩnh triết

Hán Việt: dĩnh triết · Pinyin: yǐng zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩnh) + (triết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 穎哲 ǐngzhé v.p. clever and wise