穎片 dĩnh phiến Hán Việt: dĩnh phiến Tổng quan Cấu tạo: 穎 (dĩnh) + 片 (phiến)Hán Việtdĩnh phiếnCấu tạo穎 + 片 · dĩnh + phiến nghĩa thành phần: dĩnh + phiến