穎發 yǐng fā · dĩnh phát Hán Việt: dĩnh phát · Pinyin: yǐng fā Tổng quan Cấu tạo: 穎 (dĩnh) + 發 (phát)Pinyinyǐng fāHán Việtdĩnh phátCấu tạo穎 + 發 · dĩnh + phát nghĩa thành phần: dĩnh + phát