穎逸 yǐng yì · dĩnh dật Hán Việt: dĩnh dật · Pinyin: yǐng yì Tổng quan Cấu tạo: 穎 (dĩnh) + 逸 (dật)Pinyinyǐng yìHán Việtdĩnh dậtCấu tạo穎 + 逸 · dĩnh + dật nghĩa thành phần: dĩnh + dật