穎首 yǐng shǒu · dĩnh thủ Hán Việt: dĩnh thủ · Pinyin: yǐng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 穎 (dĩnh) + 首 (thủ)Pinyinyǐng shǒuHán Việtdĩnh thủCấu tạo穎 + 首 · dĩnh + thủ nghĩa thành phần: dĩnh + thủ