穗兒

tuệ nhi

Hán Việt: tuệ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tuệ) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.植物莖端叢聚成串的花實。如稻穗兒、花穗兒等。也稱為「穗子」。 2.綴成穗狀的絲線裝飾物。也稱為「穗子」。

Eng

  • Cihui 穗兒 uìr n. ear of grain