穗頭 suì tóu · tuệ đầu Hán Việt: tuệ đầu · Pinyin: suì tóu Tổng quan Cấu tạo: 穗 (tuệ) + 頭 (đầu)Pinyinsuì tóuHán Việttuệ đầuCấu tạo穗 + 頭 · tuệ + đầu nghĩa thành phần: tuệ + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穗状物。Tân Hoa Tự Điển 1.穗状物。