穗帶
tuệ đái
Hán Việt: tuệ đái · Pinyin: suì dài
Tổng quan
dải viền (trang sức quần áo), dây tết (bằng lụa, vải), bím tóc, viền (quần áo) bằng dải viền, bện, tết (tóc...), thắt nơ giữ (tóc)
Nghĩa
Việt
- Cihui dải viền (trang sức quần áo), dây tết (bằng lụa, vải), bím tóc, viền (quần áo) bằng dải viền, bện, tết (tóc...), thắt nơ giữ (tóc)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 如穗状的带子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.如穗状的带子。