穗轴

tuệ trục

Hán Việt: tuệ trục

Tổng quan

lõi bông; lõi bắp。玉米等穗中間的軸。

Cấu tạo: (tuệ) + (trục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lõi bông; lõi bắp。玉米等穗中間的軸。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 玉米等農作物,其中間的軸。