穗選

suì xuǎn tuệ tuyển

Hán Việt: tuệ tuyển · Pinyin: suì xuǎn

Tổng quan

chọn bông làm giống: chọn giống từng bông

Cấu tạo: (tuệ) + (tuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọn bông làm giống: chọn giống từng bông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种选种方法。在田间选择优良品种的壮实穗子﹐留作种子。穗选可以保持品种的质量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种选种方法。在田间选择优良品种的壮实穗子﹐留作种子。穗选可以保持品种的质量。

Eng

  • Cihui 穗選 uìxuǎn n. <agr.> ear selecting