穠李 nóng lǐ · nùng lí Hán Việt: nùng lí · Pinyin: nóng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 穠 (nùng) + 李 (lí)Pinyinnóng lǐHán Việtnùng líCấu tạo穠 + 李 · nùng + lí nghĩa thành phần: nùng + lí