穠桃 nóng táo · nùng đào Hán Việt: nùng đào · Pinyin: nóng táo Tổng quan Cấu tạo: 穠 (nùng) + 桃 (đào)Pinyinnóng táoHán Việtnùng đàoCấu tạo穠 + 桃 · nùng + đào nghĩa thành phần: nùng + đào