穠睇 nóng dì · nùng thê Hán Việt: nùng thê · Pinyin: nóng dì Tổng quan Cấu tạo: 穠 (nùng) + 睇 (thê)Pinyinnóng dìHán Việtnùng thêCấu tạo穠 + 睇 · nùng + thê nghĩa thành phần: nùng + thê