秾积 nóng jī · nùng tích Hán Việt: nùng tích · Pinyin: nóng jī Tổng quan Cấu tạo: 秾 (nùng) + 积 (tích)Pinyinnóng jīHán Việtnùng tíchCấu tạo秾 + 积 · nùng + tích nghĩa thành phần: nùng + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积聚;积蓄; 指积贮的谷物等。Tân Hoa Tự Điển 1.积聚;积蓄。 2.指积贮的谷物等。