穠纖 nóng xiān · nùng tiêm Hán Việt: nùng tiêm · Pinyin: nóng xiān Tổng quan Cấu tạo: 穠 (nùng) + 纖 (tiêm)Pinyinnóng xiānHán Việtnùng tiêmCấu tạo穠 + 纖 · nùng + tiêm nghĩa thành phần: nùng + tiêm