穠致 nóng zhì · nùng trí Hán Việt: nùng trí · Pinyin: nóng zhì Tổng quan Cấu tạo: 穠 (nùng) + 致 (trí)Pinyinnóng zhìHán Việtnùng tríCấu tạo穠 + 致 · nùng + trí nghĩa thành phần: nùng + trí