穠豔

nóng yàn nùng diễm

Hán Việt: nùng diễm · Pinyin: nóng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nùng) + (diễm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容花的鮮豔盛麗。亦比喻女子的美麗。唐.李白〈清平調〉三首之一:「一枝穠豔露凝香,雲雨巫山枉斷腸。」唐.沈既濟《任氏傳》:「是時吳王之女有第六者,則崟之內妹,穠豔如神仙,中表素推第一。」

Eng

  • Cihui 穠艷 nóngyàn v.p. beautiful and glamorous