秾郁 nùng úc Hán Việt: nùng úc Tổng quan Cấu tạo: 秾 (nùng) + 郁 (úc)Hán Việtnùng úcCấu tạo秾 + 郁 · nùng + úc nghĩa thành phần: nùng + úc