穡事 sè shì · sắc sự Hán Việt: sắc sự · Pinyin: sè shì Tổng quan Cấu tạo: 穡 (sắc) + 事 (sự)Pinyinsè shìHán Việtsắc sựCấu tạo穡 + 事 · sắc + sự nghĩa thành phần: sắc + sự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 農事。《書經.湯誓》:「我后不恤我眾,舍我穡事而割正夏。」EngCihui 穡事 èshì n. <wr.> farming; husbandry