穡地 sè dì·sắc địa Hán Việt: sắc địa · Pinyin: sè dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.农田。 Cấu tạo: 穡 (sắc) + 地 (địa)Pinyinsè dìHán Việtsắc địaCấu tạo穡 + 地 · sắc + địa nghĩa thành phần: sắc + địa Từ liên quan Gần nghĩa地鵏 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地書 · 地了 · 地產