穢人

huì rén uế nhân

Hán Việt: uế nhân · Pinyin: huì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (uế) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《周礼》官名。掌弓弩箭矢; 用草扎成的人形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名。掌弓弩箭矢。 2.用草扎成的人形。