秽定

huì dìng uế định

Hán Việt: uế định · Pinyin: huì dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (uế) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓撰定文稿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓撰定文稿。