穢德

huì dé uế đức

Hán Việt: uế đức · Pinyin: huì dé

Tổng quan

Cấu tạo: (uế) + (đức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 惡德,汙穢的品行。《書經.泰誓中》:「無辜籲天,穢德彰聞。」

Eng

  • Cihui 穢德 uìdé n. debauched ways