穢惡

huì èuế ác

Hán Việt: uế ác · Pinyin: huì è

Tổng quan

bẩn thỉu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.邪恶; 污浊。

Cấu tạo: 穢 (uế) + 惡 (ác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bẩn thỉu

Từ liên quan

Gần nghĩa

恶业 · 惡習 · 惡事 · 惡人 · 惡仗 · 恶作 · 惡俗 · 惡創