穢書 huì shū · uế thư Hán Việt: uế thư · Pinyin: huì shū Tổng quan Cấu tạo: 穢 (uế) + 書 (thư)Pinyinhuì shūHán Việtuế thưCấu tạo穢 + 書 · uế + thư nghĩa thành phần: uế + thư