穢氣

huì qì uế khí

Hán Việt: uế khí · Pinyin: huì qì

Tổng quan

uế khí: mùi khó ngửi/mùi khó chịu/mùi hôi

Cấu tạo: (uế) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uế khí: mùi khó ngửi/mùi khó chịu/mùi hôi
  • Cihui ơi bẩn. Không khí nhơ bẩn. uế khí uế khí ☆Hơi bẩn. Không khí nhơ bẩn. mùi khó ngửi; mùi khó chịu; mùi hôi; uế khí。難聞的氣味;臭氣。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 惡臭。宋.文天祥〈正氣歌.序〉:「或圊圂、或毀屍、或腐鼠,惡氣雜出,時則為穢氣。」

Eng

  • Cihui 穢氣 huìqì n. foul air M:²gǔ