穢水

huì shuǐuế thủy

Hán Việt: uế thủy · Pinyin: huì shuǐ

Tổng quan

nước bẩn; nước ô nhiễm; nước thải

Cấu tạo: 穢 (uế) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước bẩn

Eng

  • Cihui dirty water; polluted water; sewage

Từ liên quan

Gần nghĩa

水上 · 水下 · 水絲 · 水中 · 水丹 · 水鄉 · 水乳 · 水井