穢瀆 huì dú · uế độc Hán Việt: uế độc · Pinyin: huì dú Tổng quan Cấu tạo: 穢 (uế) + 瀆 (độc)Pinyinhuì dúHán Việtuế độcCấu tạo穢 + 瀆 · uế + độc nghĩa thành phần: uế + độc