秽砧
uế châm
Hán Việt: uế châm · Pinyin: huì zhēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 斩草时承鈇的砧板。因鈇与"夫"同音﹐故隐语稿砧为"夫(丈夫)"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.斩草时承鈇的砧板。因鈇与"夫"同音﹐故隐语稿砧为"夫(丈夫)"。
Hán Việt: uế châm · Pinyin: huì zhēn