穢穴 huì xué · uế huyệt Hán Việt: uế huyệt · Pinyin: huì xué Tổng quan Cấu tạo: 穢 (uế) + 穴 (huyệt)Pinyinhuì xuéHán Việtuế huyệtCấu tạo穢 + 穴 · uế + huyệt nghĩa thành phần: uế + huyệt