穢筆 huì bǐ · uế bút Hán Việt: uế bút · Pinyin: huì bǐ Tổng quan Cấu tạo: 穢 (uế) + 筆 (bút)Pinyinhuì bǐHán Việtuế bútCấu tạo穢 + 筆 · uế + bút nghĩa thành phần: uế + bút