穢罵 huì mà · uế mạ Hán Việt: uế mạ · Pinyin: huì mà Tổng quan Cấu tạo: 穢 (uế) + 罵 (mạ)Pinyinhuì màHán Việtuế mạCấu tạo穢 + 罵 · uế + mạ nghĩa thành phần: uế + mạ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以髒話辱罵。《三國演義》第七○回:「飛使軍人百般穢罵,郃在山上亦罵。」