穢聞
uế văn
Hán Việt: uế văn · Pinyin: huì wén
Tổng quan
tai tiếng: tiếng xấu/tiếng tăm nhơ nhớp
Nghĩa
Việt
- Cihui tai tiếng: tiếng xấu/tiếng tăm nhơ nhớp
- Cihui tai tiếng; tiếng xấu; tiếng tăm nhơ nhớp。醜惡的名聲(多指淫亂的名聲)。 穢聞四播 tiếng xấu lan truyền khắp nơi. 穢聞遠揚 tiếng xấu đồn xa
Eng
- Cihui 穢聞 uìwén n. <wr.> reputation for immorality