秽芼

huì mào uế mạo

Hán Việt: uế mạo · Pinyin: huì mào

Tổng quan

Cấu tạo: (uế) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枯干的草茎。穢﹐通"槁"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枯干的草茎。穢﹐通"槁"。