秽茇 huì bá · uế bạt Hán Việt: uế bạt · Pinyin: huì bá Tổng quan Cấu tạo: 秽 (uế) + 茇 (bạt)Pinyinhuì báHán Việtuế bạtCấu tạo秽 + 茇 · uế + bạt nghĩa thành phần: uế + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 香草名。即穢本。Tân Hoa Tự Điển 1.香草名。即穢本。