穢茇

huì báuế bạt

Hán Việt: uế bạt · Pinyin: huì bá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.香草名。即穢本。

Cấu tạo: 秽 (uế) + 茇 (bạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.香草名。即穢本。

Từ liên quan

Gần nghĩa

秽乱 · 秽亵 · 秽囊 · 秽土 · 秽恶 · 秽气 · 秽水 · 秽浊