穢草

huì cǎo uế thảo

Hán Việt: uế thảo · Pinyin: huì cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (uế) + (thảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雜草。唐.柳宗元〈鈷鉧潭西小邱記〉:「即更取器用,剷刈穢草,伐去惡木,烈火而焚之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草稿。初步写出的文稿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草稿。初步写出的文稿。