穢荒 huì huāng · uế hoang Hán Việt: uế hoang · Pinyin: huì huāng Tổng quan Cấu tạo: 穢 (uế) + 荒 (hoang)Pinyinhuì huāngHán Việtuế hoangCấu tạo穢 + 荒 · uế + hoang nghĩa thành phần: uế + hoang