穢身

huì shēn uế thân

Hán Việt: uế thân · Pinyin: huì shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (uế) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uế thân (術語)謂凡夫之身,污穢不淨也。觀經玄義分曰:「捨此穢身,即證彼法性之常樂。」☸