穢雜

huì zá uế tạp

Hán Việt: uế tạp · Pinyin: huì zá

Tổng quan

Cấu tạo: (uế) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiều thứ lẫn lộn và nhơ bẩn. uế tạp uế tạp ☆Nhiều thứ lẫn lộn và nhơ bẩn.