秽食

uế thực

Hán Việt: uế thực

Tổng quan

uế thực (雜語)貧人所食不淨之食物也。大日經疏三曰:「如貧里穢食,不可置於寶器。」☸

Cấu tạo: (uế) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uế thực (雜語)貧人所食不淨之食物也。大日經疏三曰:「如貧里穢食,不可置於寶器。」☸