穨垣 đồi viên Hán Việt: đồi viên Tổng quan Cấu tạo: 穨 (đồi) + 垣 (viên)Hán Việtđồi viênCấu tạo穨 + 垣 · đồi + viên nghĩa thành phần: đồi + viên