穨弛 đồi thỉ Hán Việt: đồi thỉ Tổng quan Cấu tạo: 穨 (đồi) + 弛 (thỉ)Hán Việtđồi thỉCấu tạo穨 + 弛 · đồi + thỉ nghĩa thành phần: đồi + thỉ Từ liên quan Gần nghĩa弛懈 · 弛然 · 弛禁 · 弛缓 · 弛张热 · 弛缓剂 · 弛缓的 · 弛缓药