穨毁 đồi hủy Hán Việt: đồi hủy Tổng quan Cấu tạo: 穨 (đồi) + 毁 (hủy)Hán Việtđồi hủyCấu tạo穨 + 毁 · đồi + hủy nghĩa thành phần: đồi + hủy