穨法 đồi pháp Hán Việt: đồi pháp Tổng quan Cấu tạo: 穨 (đồi) + 法 (pháp)Hán Việtđồi phápCấu tạo穨 + 法 · đồi + pháp nghĩa thành phần: đồi + pháp