穨龄 đồi linh Hán Việt: đồi linh Tổng quan Cấu tạo: 穨 (đồi) + 龄 (linh)Hán Việtđồi linhCấu tạo穨 + 龄 · đồi + linh nghĩa thành phần: đồi + linh