穩定劑 wěn dìng jì · ổn định tề Hán Việt: ổn định tề · Pinyin: wěn dìng jì Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 定 (định) + 劑 (tề)Pinyinwěn dìng jìHán Việtổn định tềCấu tạo穩 + 定 + 劑 · ổn + định + tề nghĩa thành phần: ổn + định + tề Nghĩa EngCihui 穩定劑 ěndìngjì n. stabilizer