穩展 wěn zhǎn · ổn triển Hán Việt: ổn triển · Pinyin: wěn zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 展 (triển)Pinyinwěn zhǎnHán Việtổn triểnCấu tạo穩 + 展 · ổn + triển nghĩa thành phần: ổn + triển