穩帖 wěn tiē · ổn thiếp Hán Việt: ổn thiếp · Pinyin: wěn tiē Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 帖 (thiếp)Pinyinwěn tiēHán Việtổn thiếpCấu tạo穩 + 帖 · ổn + thiếp nghĩa thành phần: ổn + thiếp Nghĩa EngCihui 穩帖 ěntiē s.v. <wr.> safe; secure ◆v. appease