穩度
ổn độ
Hán Việt: ổn độ · Pinyin: wěn dù
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ức vững vàng của vật (Stabilité). ổn độ ổn độ ☆Mức vững vàng của vật (Stabilité).
Eng
- Cihui 穩度 ěndù n. <phys.> stability
Hán Việt: ổn độ · Pinyin: wěn dù