穩度
ổn độ
Hán Việt: ổn độ · Pinyin: wěn dù
Tổng quan
指物体保持稳定平衡的程度。物体的重心越低,支持面越大,稳度也越高。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mức vững vàng
- Biên soạn stability
Eng
- Cihui 穩度 ěndù n. <phys.> stability
Hán Việt: ổn độ · Pinyin: wěn dù
指物体保持稳定平衡的程度。物体的重心越低,支持面越大,稳度也越高。